Bơm nhiệt nhiệt độ cao Megasun

Megasun là đơn vị đi đầu trong việc nghiên cứu và ứng dụng chất làm lạnh đặc biệt kết hợp máy nén chuyên dùng – có độ phát thải ô nhiễm không khí bằng 0, rất thân thiện với môi trường, Đồng thời tăng hiệu suất làm nóng, nhiệt độ nước đầu ra có thể đạt trên 90°C, Tiết kiệm chi phí đầu tư và năng lượng cho gia đình và doanh nghiệp.

Nhiệt độ nước nóng cao
Nhiệt độ nước tối đa lên đến 92°C, đáp ứng nhu cầu sử dụng nước nóng ở nhiệt độ cao trong các ứng dụng khác nhau.
Hiệu suất làm nóng cao
Áp dụng công nghệ mới nhất - dòng nhiệt độ cao thế hệ thứ hai giúp nhiệt độ nước cao và hiệu suất tăng hơn 30% so với các máy nén thông thường và tiết kiệm chi phí vận hành hơn cho người sử dụng
An toàn và bền bỉ
Thiết kế với các tính năng bảo vệ thông minh để ngăn ngừa các sự cố như quá nhiệt, quá áp và rò rỉ nước.
Công nghệ van tiết lưu điện tử
Với công nghệ EVI, thiết bị có thể hoạt động ổn định đối với ứng dụng nước nóng ở nhiệt độ cao. Công nghệ này giúp tối ưu hóa việc sử dụng nước, tiết kiệm chi phí và giảm thiểu lãng phí tài nguyên.
Thân thiện với môi trường
Bằng cách sử dụng nguồn năng lượng tái tạo từ không khí, bơm nhiệt Megasun giúp giảm đáng kể lượng khí thải CO2, góp phần bảo vệ môi trường. Đồng thời bơm nhiệt Megausn sử dụng các môi chất lạnh không gây hại đến tầng ozone và ít ảnh hưởng đến hiện tượng nóng lên toàn cầu.

Các công trình dịch vụ và sản xuất không chỉ cần lượng nước nóng lớn mà trong nhiều trường hợp còn yêu cầu mức nhiệt cao hơn hệ thống nước nóng thông thường. Bơm nhiệt nhiệt độ cao Megasun được phát triển cho nhóm nhu cầu này, với khả năng cung cấp nước nóng lên đến 92°C, nhiều mức công suất và hệ điều khiển tự động, phù hợp để tích hợp vào các hệ thống nước nóng quy mô lớn.

Bơm nhiệt nhiệt độ cao Megasun là gì?

Bơm nhiệt nhiệt độ cao là dòng Heat Pump được thiết kế để tạo nước nóng ở dải nhiệt cao hơn so với nhiều hệ thống Heat Pump nước nóng thông thường.

Thay vì sử dụng điện để trực tiếp đốt nóng nước như điện trở, thiết bị lấy nhiệt từ không khí xung quanh, đưa nguồn nhiệt qua chu trình môi chất lạnh và máy nén rồi truyền sang nước thông qua bộ trao đổi nhiệt.

Bơm nhiệt nhiệt độ cao Megasun

Bơm nhiệt nhiệt độ cao Megasun

Dòng bơm nhiệt nhiệt độ cao Megasun hiện có nhiệt độ nước nóng cài đặt tiêu chuẩn 75°C và nhiệt độ tối đa theo bảng thông số kỹ thuật là 92°C. Dải nhiệt này mở rộng khả năng ứng dụng cho những công trình cần nước nóng nhiệt độ cao trong vận hành hoặc sản xuất.

Nếu nhu cầu chủ yếu là nước nóng sinh hoạt ở dải nhiệt thông thường, người dùng có thể tham khảo thêm dòng bơm nhiệt – Heat Pump Megasun để lựa chọn thiết bị phù hợp hơn với yêu cầu của công trình.

Bơm nhiệt nhiệt độ cao Megasun có gì khác Heat Pump thông thường?

Điểm khác biệt quan trọng không đơn thuần nằm ở công suất máy mà ở khả năng duy trì quá trình trao đổi nhiệt khi nhiệt độ nước đầu ra tăng cao.

Heat Pump nước nóng thông thường thường được sử dụng cho khách sạn, resort, gia đình hoặc công trình thương mại với nhu cầu nước nóng sinh hoạt. Dòng nhiệt độ cao được thiết kế cho các trường hợp cần nước ở mức 70°C, 80°C hoặc cao hơn, tùy quy trình.

Bơm nhiệt nhiệt độ cao Megasun có gì khác Heat Pump thông thường?

Bơm nhiệt nhiệt độ cao Megasun có gì khác Heat Pump thông thường?

Các hệ thống Heat Pump nhiệt độ cao trên thị trường quốc tế cũng được phát triển cho những ứng dụng như nhiệt quy trình công nghiệp và hệ thống nhiệt tập trung, với một số dòng đạt khoảng 90°C.

Với dòng Megasun, thiết bị sử dụng môi chất R1234-ze, máy nén Scroll và hệ thống điều khiển được thiết kế cho dải nhiệt độ nước cao. Nhiệt độ tối đa được công bố trong bảng kỹ thuật hiện tại là 92°C.

Nguyên lý hoạt động của bơm nhiệt nhiệt độ cao

Quá trình tạo nước nóng diễn ra theo chu trình trao đổi nhiệt khép kín. Có thể hiểu đơn giản qua bốn giai đoạn chính:

  • Hấp thụ nhiệt từ không khí: Không khí môi trường đi qua dàn bay hơi. Môi chất lạnh hấp thụ nhiệt và chuyển trạng thái.
  • Nén môi chất: Môi chất dạng khí được đưa đến máy nén. Khi áp suất tăng, nhiệt độ của môi chất cũng tăng theo.
  • Truyền nhiệt sang nước: Môi chất nhiệt độ cao đi qua bộ trao đổi nhiệt và truyền năng lượng sang nước tuần hoàn trong hệ thống.
  • Giảm áp và lặp lại chu trình: Sau khi giải phóng nhiệt, môi chất đi qua van tiết lưu, giảm áp suất và nhiệt độ trước khi trở lại dàn bay hơi.

Điểm quan trọng của nguyên lý này là phần lớn nhiệt lượng cung cấp cho nước được di chuyển từ môi trường, thay vì toàn bộ nhiệt lượng phải được tạo trực tiếp từ điện như điện trở. Đây là lý do Heat Pump có thể đạt COP lớn hơn 1. ENERGY STAR cũng ghi nhận máy nước nóng bơm nhiệt thương mại có thể sử dụng ít hơn một nửa năng lượng so với hệ điện trở trong các điều kiện phù hợp.

Hiệu suất thay đổi như thế nào khi tăng nhiệt độ nước?

Khi lựa chọn bơm nhiệt nhiệt độ cao, không nên chỉ nhìn vào một con số COP duy nhất. Hiệu suất thực tế thay đổi theo nhiệt độ môi trường, nhiệt độ nước vào, nhiệt độ nước yêu cầu và điều kiện vận hành của hệ thống.

Thông số của nhóm model MGS-20HP-H đến MGS-52HP-H cho thấy sự thay đổi này khá rõ:

Nhiệt độ nước đầu ra COP trung bình theo bảng kỹ thuật
60°C Khoảng 4,0 – 4,1
75°C Khoảng 3,0
85°C Khoảng 2,4 – 2,5

Các giá trị trên được đo trong điều kiện nhiệt độ môi trường 25°C. Khi nâng nhiệt độ nước từ 60°C lên 85°C, máy cần làm việc với chênh lệch nhiệt lớn hơn nên COP giảm. Vì vậy, hệ thống không nên mặc định vận hành ở nhiệt độ tối đa nếu quy trình thực tế không yêu cầu.

Việc xác định đúng nhiệt độ cần sử dụng giúp cân bằng giữa khả năng đáp ứng quy trình và mức tiêu thụ năng lượng của hệ thống.

Đặc điểm của bơm nhiệt nhiệt độ cao Megasun

Dòng thiết bị này được thiết kế cho những công trình cần đồng thời lưu lượng nước nóng lớn, nhiệt độ cao và khả năng vận hành tự động.

Đặc điểm của bơm nhiệt nhiệt độ cao Megasun

Đặc điểm của bơm nhiệt nhiệt độ cao Megasun

Nhiệt độ nước nóng tối đa 92°C

Theo bảng thông số hiện tại, thiết bị cho phép cài đặt nhiệt độ nước nóng ở 75°C và đạt nhiệt độ tối đa 92°C.

Dải nhiệt cao giúp mở rộng ứng dụng ngoài nhu cầu tắm rửa thông thường, đặc biệt ở các khu vực giặt là, vệ sinh, chế biến và một số quy trình công nghiệp.

Nhiều mức công suất cho công trình khác nhau

Megasun phát triển dòng nhiệt độ cao với nhiều model từ nhóm công suất nhỏ đến hệ thống công nghiệp lớn.

Riêng các model MGS-20HP-H, MGS-25HP-H, MGS-35HP-H và MGS-52HP-H có công suất sinh nhiệt tại điều kiện môi trường 25°C, nước đầu ra 60°C lần lượt là 67,2 kW, 85,6 kW, 128,4 kW và 171,2 kW.

Việc chọn model không nên chỉ dựa vào diện tích công trình. Cần tính theo lượng nước nóng sử dụng, nhiệt độ nước đầu vào, mức nhiệt đầu ra, thời gian cần gia nhiệt và dung tích tích trữ.

Sử dụng môi chất R1234-ze

Dòng máy sử dụng môi chất lạnh R1234-ze. Đây là môi chất được sử dụng trong nhiều hệ thống Heat Pump nhiệt độ cao hiện nay.

Môi chất, máy nén và chu trình lạnh cần được thiết kế đồng bộ để thiết bị có thể làm việc khi nhiệt độ nước yêu cầu cao hơn hệ Heat Pump nước nóng thông thường.

Hệ điều khiển tự động

Hệ điều khiển của máy cho phép thực hiện nhiều chức năng như:

  • Cài đặt nhiệt độ nước theo yêu cầu.
  • Điều khiển điện trở tăng cường ở chế độ tự động hoặc thủ công.
  • Điều khiển bơm hồi đường ống.
  • Khởi động tuần tự máy nén đối với hệ nhiều máy nén.
  • Hiển thị nguồn, trạng thái vận hành và cảnh báo lỗi.
  • Có tùy chọn kết nối BMS.

Các chức năng này giúp thiết bị dễ tích hợp vào hệ thống nước nóng trung tâm và hệ thống quản lý kỹ thuật của công trình.

Nhiều lớp bảo vệ trong quá trình vận hành

Dòng sản phẩm được tích hợp các chức năng bảo vệ liên quan đến dòng rò, quá áp, quá nhiệt bồn bảo ôn, quá dòng, quá tải, quá nhiệt máy nén cũng như áp suất cao và thấp của hệ bơm nhiệt.

Đối với hệ thống nước nóng nhiệt độ cao, các thiết bị bảo vệ, van an toàn, thiết kế đường ống và phương án vận hành cần được tính toán đồng bộ ngay từ giai đoạn thiết kế.

So sánh bơm nhiệt nhiệt độ cao với Heat Pump thông thường, điện trở và lò hơi

Không có một công nghệ gia nhiệt phù hợp cho mọi công trình. Sự khác biệt cần được xem xét dựa trên mức nhiệt yêu cầu, quy mô sử dụng, hạ tầng hiện có và chi phí vận hành lâu dài.

Bảng dưới đây giúp hình dung nhanh đặc điểm của bốn phương án thường gặp:

Tiêu chí Bơm nhiệt nhiệt độ cao Heat Pump thông thường Điện trở Lò hơi
Cách tạo nhiệt Lấy nhiệt từ môi trường và nâng lên dải nhiệt cao Lấy nhiệt từ môi trường Điện chuyển trực tiếp thành nhiệt Đốt nhiên liệu hoặc sử dụng nguồn nhiệt khác
Dải nhiệt phù hợp Nhu cầu nước nóng nhiệt độ cao Nước nóng sinh hoạt và thương mại thông thường Linh hoạt theo thiết kế Phù hợp nhu cầu nhiệt cao, hơi hoặc tải nhiệt lớn
Hiệu quả sử dụng điện COP >1, thay đổi theo nhiệt độ đầu ra COP thường cao khi làm việc ở dải nhiệt thấp hơn Gần 1 kW điện tạo khoảng 1 kW nhiệt Phụ thuộc nhiên liệu và hiệu suất lò
Chi phí đầu tư ban đầu Tương đối cao Tương đối cao Thường thấp hơn Phụ thuộc quy mô và hệ thống phụ trợ
Chi phí vận hành Có lợi thế với nhu cầu sử dụng thường xuyên Có lợi thế ở hệ nước nóng quy mô vừa và lớn Tăng nhanh khi tải nhiệt lớn Phụ thuộc giá nhiên liệu và hiệu suất hệ thống
Yêu cầu vận hành Cần thiết kế hệ thống và điều khiển phù hợp Cần bồn, đường ống và điều khiển phù hợp Cấu tạo đơn giản hơn Yêu cầu quản lý nhiên liệu, đốt và an toàn tương ứng
Ứng dụng Khách sạn, bệnh viện, giặt là, nhà máy, quy trình cần nhiệt cao Khách sạn, resort, nhà ở, nước nóng trung tâm Gia nhiệt nhỏ, bổ trợ hoặc dự phòng Công nghiệp, tải nhiệt lớn, ứng dụng cần hơi

Heat Pump có lợi thế về điện năng vì sử dụng điện chủ yếu để vận hành chu trình truyền nhiệt thay vì biến toàn bộ điện năng thành nhiệt. Tuy nhiên, lợi thế này phụ thuộc mạnh vào nhiệt độ yêu cầu. Khi nhiệt độ đầu ra càng cao, COP thường giảm; chính bảng thông số Megasun cũng thể hiện xu hướng này từ 60°C đến 85°C.

Điện trở có kết cấu đơn giản và khả năng bổ sung nhiệt nhanh, do đó vẫn có thể được sử dụng làm nguồn gia nhiệt tăng cường hoặc dự phòng. Trong khi đó, lò hơi tiếp tục phù hợp với những dây chuyền cần hơi hoặc tải nhiệt đặc thù mà Heat Pump không thể thay thế trực tiếp.

Vì vậy, việc lựa chọn cần dựa trên bài toán kỹ thuật và chi phí vòng đời của từng công trình, thay vì chỉ so sánh giá mua thiết bị ban đầu.

Bơm nhiệt nhiệt độ cao phù hợp với những ứng dụng nào?

Khả năng tạo nước nóng lên đến 92°C giúp dòng sản phẩm mở rộng phạm vi sử dụng sang nhiều công trình thương mại và công nghiệp.

Bơm nhiệt nhiệt độ cao phù hợp với những ứng dụng nào?

Bơm nhiệt nhiệt độ cao phù hợp với những ứng dụng nào?

Khách sạn, resort và khu lưu trú

Khách sạn thường có nhu cầu nước nóng cho phòng khách, bếp, giặt là, spa và các khu dịch vụ. Không phải toàn bộ hệ thống đều cần nước ở nhiệt độ rất cao, vì vậy có thể thiết kế nhiều vùng nhiệt hoặc phối hợp thiết bị theo từng nhu cầu.

Với hệ thống quy mô lớn, bơm nhiệt nhiệt độ cao có thể được tích hợp cùng bồn tích trữ, bơm tuần hoàn và mạng đường ống cấp – hồi để hình thành hệ thống nước nóng công nghiệp tập trung.

Bệnh viện và cơ sở y tế

Nước nóng tại bệnh viện được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau như sinh hoạt, giặt là, vệ sinh và các khu kỹ thuật.

Mỗi khu vực có thể có yêu cầu riêng về nhiệt độ, lưu lượng và phương pháp kiểm soát vệ sinh. Vì vậy, bơm nhiệt cần được lựa chọn theo từng tải sử dụng chứ không mặc định toàn bộ hệ thống phải vận hành ở nhiệt độ tối đa.

Nhà máy và khu công nghiệp

Trong nhà máy, nước nóng có thể phục vụ:

  • Vệ sinh thiết bị và khu vực sản xuất.
  • Giặt công nghiệp.
  • Gia nhiệt nguyên liệu hoặc nước quy trình.
  • Chế biến thực phẩm.
  • Một số công đoạn sản xuất cần nước ở dải nhiệt cao.

Khả năng ứng dụng thực tế phụ thuộc vào nhiệt độ, lưu lượng, đặc điểm nguồn nước và yêu cầu cụ thể của từng quy trình.

Hệ thống giặt là công nghiệp

Các cơ sở giặt là khách sạn, bệnh viện và nhà máy thường tiêu thụ lượng nước nóng đáng kể mỗi ngày. Đây là nhóm ứng dụng có thể cân nhắc Heat Pump nhiệt độ cao nếu nhiệt độ và lưu lượng yêu cầu nằm trong dải vận hành của thiết bị.

Cách chọn công suất bơm nhiệt nhiệt độ cao

Không nên lựa chọn Heat Pump chỉ theo số phòng, diện tích nhà máy hoặc công suất danh nghĩa của máy.

Để xác định hệ thống phù hợp, cần tính ít nhất các thông số sau:

  • Tổng lượng nước nóng sử dụng mỗi ngày.
  • Lưu lượng sử dụng tại giờ cao điểm.
  • Nhiệt độ nước cấp đầu vào.
  • Nhiệt độ nước nóng cần đạt.
  • Thời gian cho phép để gia nhiệt.
  • Dung tích bồn bảo ôn.
  • Mức tổn thất nhiệt trên đường ống.
  • Phương án tuần hoàn nước nóng.
  • Khả năng sử dụng điện trở hoặc nguồn nhiệt bổ trợ.
  • Điều kiện nhiệt độ và thông gió tại vị trí đặt máy.

Một hệ thống cần 5.000 lít nước ở 60°C sẽ có bài toán hoàn toàn khác hệ thống cần cùng lượng nước nhưng ở 85°C. Khi mức nhiệt tăng, tải nhiệt và điều kiện làm việc của máy thay đổi đáng kể.

Vì vậy, công suất Heat Pump, dung tích bồn bảo ôn và thời gian vận hành cần được tính đồng thời.

Có cần bồn bảo ôn khi sử dụng bơm nhiệt nhiệt độ cao?

Trong phần lớn hệ thống nước nóng trung tâm, Heat Pump được kết hợp với bồn bảo ôn để tích trữ lượng nước đã được gia nhiệt.

Bồn giúp hệ thống có thể tạo nhiệt vào thời điểm nhu cầu thấp và dự trữ nước cho giờ sử dụng cao điểm. Nhờ đó, công suất Heat Pump không nhất thiết phải bằng toàn bộ tải nước nóng tức thời của công trình.

Dung tích bồn cần tính theo biểu đồ sử dụng nước, thời gian gia nhiệt và công suất thiết bị. Bồn quá nhỏ có thể khiến máy phải đóng/ngắt hoặc chạy bổ sung thường xuyên; bồn quá lớn lại làm tăng đầu tư và tổn thất nhiệt không cần thiết.

Khi nào nên dùng bơm nhiệt nhiệt độ cao?

Bơm nhiệt nhiệt độ cao đáng cân nhắc khi công trình đồng thời có nhu cầu nước nóng lớn, sử dụng thường xuyên và yêu cầu nhiệt độ cao hơn dải nước nóng sinh hoạt thông thường.

Ngược lại, nếu công trình chỉ cần nước nóng khoảng 50–60°C thì một hệ bơm nhiệt Air to Water thông thường có thể là phương án phù hợp hơn. Không cần lựa chọn thiết bị nhiệt độ cao nếu mức nhiệt đó không tạo thêm giá trị cho quá trình sử dụng.

Với những dây chuyền bắt buộc sử dụng hơi, cần nhiệt độ vượt khả năng của Heat Pump hoặc có tải nhiệt đặc thù, lò hơi và các nguồn nhiệt khác vẫn có vai trò riêng.

Do đó, bước đầu tiên không phải chọn model mà là xác định công trình thực sự cần bao nhiêu nước nóng, ở nhiệt độ nào và vào thời điểm nào.

Lưu ý khi thiết kế và vận hành hệ thống

Đối với bơm nhiệt nhiệt độ cao, thiết kế tổng thể ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả vận hành của máy.

Một số điểm cần đặc biệt chú ý gồm:

  • Không đặt nhiệt độ vận hành cao hơn nhu cầu thực tế.
  • Tính đúng dung tích bồn tích trữ.
  • Hạn chế tổn thất nhiệt trên đường cấp và hồi nước nóng.
  • Đảm bảo không gian trao đổi không khí cho dàn bay hơi.
  • Kiểm tra chất lượng nguồn nước và phương án xử lý cáu cặn khi cần.
  • Bố trí thiết bị an toàn phù hợp với áp suất và nhiệt độ hệ thống.
  • Theo dõi tình trạng máy nén, môi chất, bộ trao đổi nhiệt và bơm tuần hoàn.
  • Thiết lập lịch bảo trì phù hợp với tần suất hoạt động.

Đặc biệt, mức COP được công bố tại một điều kiện thử cụ thể không nên được xem là mức hiệu suất cố định trong mọi thời điểm. Nhiệt độ môi trường, nhiệt độ nước và tải vận hành đều có thể làm thay đổi hiệu quả thực tế.

Kết luận

Bơm nhiệt nhiệt độ cao Megasun là giải pháp dành cho các hệ thống cần lượng nước nóng lớn và mức nhiệt có thể lên đến 92°C, từ khách sạn, bệnh viện, giặt là đến nhà máy và một số quy trình công nghiệp. Để hệ thống vận hành phù hợp, Megasun khuyến nghị xác định rõ nhiệt độ, lưu lượng, thời gian sử dụng và điều kiện công trình trước khi lựa chọn model, bồn bảo ôn cũng như phương án điều khiển.

Xem thêm

Cấu tạo sản phẩm

Sản phẩm đã đạt chứng nhận phù hợp tiêu chuẩn Châu Âu (CE mark) đủ tiêu chuẩn xuất khẩu vào thị trường liên minh Châu Âu...

Bơm nhiệt nhiệt độ cao Megasun

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

idth=”874″><td style=”width: 18.2549%; text-align: center;” width=”160″>10.2</td>12.82<td style=”width: 34.2717%; text-align: center;” width=”160″>3.0

<td style=”width: 34.2717%; text-align: center;” width=”160″>42.8 width=”160″>10.52<td style=”width: 25.6028%;” width=”234″>Công suất sinh nhiệt bơm nhiệt (kW)</tr>&amp;lt;/p>

<td>”width: 34.2717%; text-align: center;” width=”160″>4.1 <td style=”width: 25.6028%;” wid

th=”234″>Điện năng tiêu thụ bơm nhiệt (kW)5.1th=”160″>458582

<td style=”width: 18.1401%; text-align: center;” width=”160″>21.433.6width=”234″>Hiệu suất trung bình – COPdth=”160″>3.0h=”160″>3.03.0<tr>Công suất sinh nhiệt & công suất điện ở nhiệt độ môi trường 25°C và nhiệt độ nước nóng ra 85°C

</tr>5°C<td style=”width: 18.1401%; text-align: center;” width=”160″>229
291

<td>tyle=”width: 18.1401%; text-align: center;” width=”160″>4.17</td>dth=”234″>Công suất sinh nhiệt bơm nhiệt (kW)14.218.128.436.2Điện năng tiêu thụ bơm nhiệt (kW)5.837.3711.6614.74Lưu lượng làm nóng trung bình(L/giờ)179229359457Hiệu suất trung bình – COP2.42.52.42.5THÔNG TIN CHUNGLoại máy nén Scroll x số lượngCopelandCopelandCopelandCopelandx 1 pcsx 1 pcsx 2 pcsx 2 pcsSố lượng quạt1 pcs1 pcs2 pcs2 pcsMôi chất – RefrigerantR1234-zeNhiệt độ nước nóng cài đặt (°C )75°CNhiệt độ nước nóng tối đa (°C )92℃Giải nhiệt độ môi trường làm việc(°C)-10°C   to    47°CDàn bay hơi / dàn hấp thụAluminium blue fins & copper tube – Tùy chọn : Copper fins & copper tube . Dàn hấp thụ được phủ lớp Run‐off Additive của Australia chống ăn mòn muối biển – giúp hiệu suất cao & chống ăn mòn – bền & hiệu quả cho vùng biểnBộ trao đổi nhiệtCopper tube in tube or in shell –
Tùy chọn khác : Double wall heat exchanger or SUS304 , SUS316 plate heat exchangerVỏ máyVỏ máy là thép mạ kẽm sơn tính điện 2 lớp loại Primax Protect & GStyle E – Chống rỉ sét  -chuyên dùng cho vùng biển . Tùy chọn : Inox  SUS304Thiết bị điệnSchneiderHệ thống điều khiểnHệ điều khiển thông minh tự động đa chức năng – màn hình hiển thị LCD
+ Chức năng cài đặt nhiệt độ theo yêu cầu
+ Chức năng điều khiển điện trở theo chế độ tăng cường tự động hoặc thủ công
+ Chức năng điều khiển bơm hồi đường ống
+ Chức năng khởi động tuần tự từng máy nén ( cho hệ 2 máy nén trở lên )
+ Hệ đèn báo nguồn / báo trạng thái / báo lỗi
+ Tùy chọn thêm  : Kết nối BMSChức năng bảo vệ+ Bảo vệ chống dòng rò – bằng thiết bị chống rò chuyên dùng của Panasonic
+ Bảo vệ quá áp / quá nhiệt bồn bảo ôn – tích hợp van xả quá áp & xả quá nhiệt cho bồn bảo ôn
+ Bảo vệ quá dòng / quá tải / quá nhiệt máy nén
+ Bảo vệ áp suất thấp / áp suất cao cho hệ bơm nhiệt
+ Tích hợp đồng hồ hiển thị áp suất làm việc của hệ bơm nhiệtCấp bảo vệ & áp suất làm việc tối đaIPX4   – Áp suất làm việc tối đa / áp thử nghiệm bên gas  : 3.0 Mpa / 4.5Mpa
Áp suất làm việc tối đa / áp thử nghiệm bên nước  : 1.5 Mpa / 2.5MpaĐộ ồn (dB)≤52≤55≤68≤68THÔNG SỐ VỀ ĐIỆNNguồn điện380V/50HZ – 3 phase + NDòng điện định mức (A)9.712.119.322.9Dòng điện tối đa (A14.518.229.034.3MCCB đề xuất (A)25324040Cấp bảo vệ chống giật yêu cầuIIIITHÔNG SỐ VỀ NƯỚC & LƯU LƯỢNG GIÓLưu lượng bơm đối lưu cần thiết trong khoảng (m3/h)2.32.94.65.8Độ sụt áp  (KPa)≤65≤65≤68≤68Kích thước đầu chờ kết nối  (mm)Ren ngoài : 34mmRen ngoài : 49mmLưu lượng gió  (m3/H)5,9605,96011,92011,920Hướng quạtQuạt thổi đứngKÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNGKích thước (LxWxH) (mm)810*717*1104810*717*11041491*940*10961500*810*1600Trọng lượng (kg)145165310395

&amp;amp;amp;amp;amp;amp;amp;amp;amp;amp;amp;amp;amp;lt;p><p><p><p><p><p><p&gt;&amp;lt;table class=”yoast-text-mark” style=”width: 86.1393%;”>dth=”234″&amp;gt;Model No.MGS-5HP-HMGS-6HP-HMGS-10HP-HMGS-12HP-H</td>CÔN</p>

G SUẤT SINH NHIỆT &amp; CÔNG SUẤT ĐIỆNCông suất sinh nhiệt & công suất điện ở nhiệt độ môi trường 25°C và nhiệt độ nước nóng ra 60°CCông suất sinh nhiệt bơm nhiệt (kW)”

width: 18.

1401%; t

ext-align: center;”

width=”160″>16.8le=”width: 25.6028%;”>width=”234″&gt;Điện năng tiêu thụ bơm nhiệt (kW)width=”160″>5.268.34
Lưu lượng làm nóng trung bình(L/giờ)364width=”160″>463yle=”width: 18.2549%; text-align: center;” width=”160″>728=”160″>927Hiệu suất trung bình – COPyle=”width: 18.1401%; text-align: center;” width=”160″>4.0le=”width: 18.1401%; text-align: center;” width=”160″>4.14.0Công suất sinh nhiệt & công suất điện ở nhiệt độ môi trường 25°C và nhiệt độ nước nóng ra 715.1dth=”160″>19.2</td>30.238.4″width: 18.1401%; text-align: center;”&gt;h=”160″>6.41Lưu lượng làm nóng trung bình(L/giờ)

 

Model No. MGS-20HP-H MGS-25HP-H MGS-35HP-H MGS-52HP-H
CÔNG SUẤT SINH NHIỆT & CÔNG SUẤT ĐIỆN
Công suất sinh nhiệt & công suất điện ở nhiệt độ môi trường 25°C và nhiệt độ nước nóng ra 60°C
Công suất sinh nhiệt bơm nhiệt (kW) 67.2 85.6 128.4 171.2
Điện năng tiêu thụ bơm nhiệt (kW) 16.68 21.04 31.56 42.08
Lưu lượng làm nóng trung bình(L/giờ) 1,455 1,854 2,780 3,707
Hiệu suất trung bình – COP 4.0 4.1 4.1 4.1
Công suất sinh nhiệt & công suất điện ở nhiệt độ môi trường 25°C và nhiệt độ nước nóng ra 75°C
Công suất sinh nhiệt bơm nhiệt (kW) 60.4 76.8 115.2 153.6
Điện năng tiêu thụ bơm nhiệt (kW) 20.4 25.64 38.46 51.28
Lưu lượng làm nóng trung bình(L/giờ) 916 1,164 1,746 2,328
Hiệu suất trung bình – COP 3.0 3.0 3.0 3.0
Công suất sinh nhiệt & công suất điện ở nhiệt độ môi trường 25°C và nhiệt độ nước nóng ra 85°C
Công suất sinh nhiệt bơm nhiệt (kW) 56.8 72.4 108.6 144.8
Điện năng tiêu thụ bơm nhiệt (kW) 23.32 29.48 44.22 58.96
Lưu lượng làm nóng trung bình(L/giờ) 717 915 1,372 1,829
Hiệu suất trung bình – COP 2.4 2.5 2.5 2.5
THÔNG TIN CHUNG
Loại máy nén Scroll x số lượng Copeland Copeland Copeland Copeland
x 4 pcs x 4 pcs  x 6 pcs  x 8 pcs
Số lượng quạt 2 pcs 2 pcs 3 pcs 4 pcs
Môi chất – Refrigerant R1234-ze
Nhiệt độ nước nóng cài đặt (°C ) 75°C
Nhiệt độ nước nóng tối đa (°C ) 92℃
Giải nhiệt độ môi trường làm việc(°C) -10°C   to    47°C
Dàn bay hơi / dàn hấp thụ Aluminium blue fins & copper tube – Tùy chọn : Copper fins & copper tube . Dàn hấp thụ được phủ lớp Run‐off Additive của Australia chống ăn mòn muối biển – giúp hiệu suất cao & chống ăn mòn – bền & hiệu quả cho vùng biển
Bộ trao đổi nhiệt Copper tube in tube or in shell –
Tùy chọn khác : Double wall heat exchanger or SUS304 , SUS316 plate heat exchanger
Vỏ máy Vỏ máy là thép mạ kẽm sơn tính điện 2 lớp loại Primax Protect & GStyle E – Chống rỉ sét  -chuyên dùng cho vùng biển . Tùy chọn : Inox  SUS304
Thiết bị điện Schneider
Hệ thống điều khiển Hệ điều khiển thông minh tự động đa chức năng – màn hình hiển thị LCD
+ Chức năng cài đặt nhiệt độ theo yêu cầu
+ Chức năng điều khiển điện trở theo chế độ tăng cường tự động hoặc thủ công
+ Chức năng điều khiển bơm hồi đường ống
+ Chức năng khởi động tuần tự từng máy nén ( cho hệ 2 máy nén trở lên )
+ Hệ đèn báo nguồn / báo trạng thái / báo lỗi
+ Tùy chọn thêm  : Kết nối BMS
Chức năng bảo vệ + Bảo vệ chống dòng rò – bằng thiết bị chống rò chuyên dùng của Panasonic
+ Bảo vệ quá áp / quá nhiệt bồn bảo ôn – tích hợp van xả quá áp & xả quá nhiệt cho bồn bảo ôn
+ Bảo vệ quá dòng / quá tải / quá nhiệt máy nén
+ Bảo vệ áp suất thấp / áp suất cao cho hệ bơm nhiệt
+ Tích hợp đồng hồ hiển thị áp suất làm việc của hệ bơm nhiệt
Cấp bảo vệ & áp suất làm việc tối đa IPX4   – Áp suất làm việc tối đa / áp thử nghiệm bên gas  : 3.0 Mpa / 4.5Mpa
Áp suất làm việc tối đa / áp thử nghiệm bên nước  : 1.5 Mpa / 2.5Mpa
Độ ồn (dB) ≤75 ≤75 ≤88 ≤90
THÔNG SỐ VỀ ĐIỆN
Nguồn điện 380V/50HZ – 3 phase + N
Dòng điện định mức (A) 38.6 48.6 68.6 91.4
Dòng điện tối đa (A 58.0 72.8 102.8 137.1
MCCB đề xuất (A) 63 80 120 150
Cấp bảo vệ chống giật yêu cầu I I I I
THÔNG SỐ VỀ NƯỚC & LƯU LƯỢNG GIÓ
Lưu lượng bơm đối lưu cần thiết trong khoảng (m3/h) 9.2 11.6 17.5 23.3
Độ sụt áp  (KPa) ≤85 ≤85 ≤90 ≤95
Kích thước đầu chờ kết nối  (mm) Ren ngoài : 34mm Flange DN65 Flange DN80
Lưu lượng gió  (m3/H) 23,570 23,570 35,355 47,140
Hướng quạt Quạt thổi đứng
KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG
Kích thước (LxWxH) (mm) 2100*1100*2000 2100*1100*2000 3000*1100*2000 2100*2000*2000
Trọng lượng (kg) 560 690 1020 1290

 Bảng thông số kỹ thuật trên có thể thay đổi mà chưa cập nhật kịp hoặc không kịp báo trước

HÌNH ẢNH

Sản phẩm liên quan

Bể nước lắp ghép Composite GRP

Bể nước lắp ghép Composite Megasun được nhập khẩu trực tiếp từ Hàn Quốc vá»

Bình tích áp – Bình giãn nở

Bình tích áp – bình giãn nở Megasun là thiết bị chịu áp được sử dụng tr

BÌNH KHÍ NÉN

Bình chứa khí nén là thiết bị dùng để tích trữ khí nén sau máy nén, giúp ổn

    LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG
    Họ và tên
    Email
    Khu vực của bạn
    Nội dung *

    NHÀ MÁY SẢN XUẤT HÀNG ĐẦU VIỆT NAM

    LIÊN HỆ ĐỂ NHẬN TƯ VẤN TỪ MEGASUN

    Vui lòng để lại thông tin và nhu cầu của bạn, đội ngũ chuyên gia từ Megasun sẽ liên hệ và tư vấn giải pháp phù hợp nhất cho Quý khách.
    LIÊN HỆ NGAY

    Hoặc liên hệ:(+84) 934034034

      LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI

      Hotline: 0934.034.034 Email: info@megasun.com.vn

      .
      .
      .
      .